Từ việc đọc, xem và nghe nội dung, công nghệ đang mở ra thêm một cách tiếp cận khác trong giáo dục: học thông qua trải nghiệm.
Đó là nền tảng của Immersive Learning – phương pháp đưa người học vào một môi trường hoặc trải nghiệm có tính trực quan, tương tác và khám phá cao hơn. Trong đó, 3D, AR, VR và XR có thể trở thành những công nghệ hỗ trợ để biến nội dung từ thứ người học chỉ quan sát thành thứ họ có thể tương tác và khám phá.

Immersive Learning là gì?
Immersive Learning có thể hiểu là cách tiếp cận học tập trong đó người học được đặt vào một trải nghiệm có tính tương tác và trực quan cao, thay vì chỉ tiếp nhận nội dung một chiều.
Từ “immersive” trong giáo dục có thể hiểu theo nghĩa nhập vai hoặc đắm chìm vào trải nghiệm học tập.
Người học không chỉ xem một hình ảnh về một đối tượng mà có thể quan sát từ nhiều góc độ, thao tác với mô hình, khám phá một không gian hoặc tương tác với một tình huống được mô phỏng.
Điểm quan trọng là Immersive Learning không đồng nghĩa với việc sử dụng một thiết bị công nghệ cụ thể.
Một bài học không trở thành Immersive Learning chỉ vì sử dụng kính VR hay một thiết bị XR. Điều quan trọng hơn là công nghệ đó tạo ra trải nghiệm như thế nào và người học tham gia vào quá trình học ra sao.
Nói cách khác:
Công nghệ là phương tiện – trải nghiệm học tập mới là trọng tâm.
Điều gì tạo nên một trải nghiệm học tập nhập vai?
Một trải nghiệm Immersive Learning thường có sự kết hợp của nhiều yếu tố.
Từ quan sát đến tương tác
Trong cách học thông thường, người học có thể nhìn vào một hình ảnh hoặc đọc mô tả về một đối tượng.
Với nội dung tương tác, người học có thể tiếp tục thao tác, thay đổi góc nhìn hoặc khám phá các thành phần của đối tượng.
Quá trình vì thế chuyển từ:
Xem nội dung → tương tác với nội dung → khám phá nội dung
Người học trở thành một phần của quá trình khám phá
Thay vì chỉ tiếp nhận một nội dung được trình bày sẵn, người học có thể chủ động lựa chọn cách tiếp cận.
Một mô hình 3D có thể được quan sát từ nhiều góc độ. Một môi trường mô phỏng có thể cho phép người học khám phá theo từng khu vực. Một tình huống học tập có thể yêu cầu người học đưa ra lựa chọn hoặc thực hiện một thao tác.
Vai trò của người học vì vậy được chuyển từ người quan sát sang người tham gia vào trải nghiệm.
Bối cảnh giúp kiến thức dễ hình dung hơn
Một số kiến thức khó hiểu nếu chỉ được mô tả bằng văn bản hoặc hình ảnh phẳng.
Khi được đặt trong một không gian hoặc tình huống trực quan, người học có thêm bối cảnh để hình dung mối quan hệ giữa các đối tượng và hiện tượng.
Đây là một trong những điểm mà Immersive Learning có thể tạo thêm giá trị cho những nội dung có tính không gian, cấu trúc hoặc mô phỏng cao.

3D, AR, VR và XR đóng vai trò gì trong Immersive Learning?
Immersive Learning là phương pháp tiếp cận trải nghiệm, còn 3D, AR, VR và XR là những công nghệ có thể hỗ trợ tạo ra trải nghiệm đó.
3D: Trực quan hóa đối tượng và không gian
3D giúp chuyển một đối tượng từ hình ảnh phẳng thành mô hình có chiều sâu.
Người học có thể quan sát cấu trúc, hình dạng hoặc mối quan hệ giữa các thành phần từ nhiều góc độ.
AR: Đưa nội dung số vào bối cảnh thực
AR có thể đặt các đối tượng hoặc thông tin số vào môi trường thực tế thông qua thiết bị phù hợp.
Điều này tạo ra sự kết nối giữa không gian thực và nội dung số, giúp người học quan sát kiến thức trong một bối cảnh gần với môi trường xung quanh.
VR: Tạo môi trường mô phỏng
VR tạo ra một môi trường số mà người học có thể khám phá thông qua thiết bị thực tế ảo.
Cách tiếp cận này có thể phù hợp với những nội dung cần mô phỏng một không gian hoặc tình huống khó triển khai trực tiếp.
XR: Khái niệm rộng hơn
XR thường được sử dụng như một khái niệm bao quát các trải nghiệm thực tế mở rộng, bao gồm những hình thức kết hợp giữa thế giới thực và nội dung số.
Vì vậy, cần phân biệt:
Immersive Learning ≠ VR
VR có thể hỗ trợ tạo ra Immersive Learning, nhưng Immersive Learning không nhất thiết phải sử dụng VR.
Tương tự, 3D, AR và XR cũng có thể được sử dụng để xây dựng những trải nghiệm học tập có tính nhập vai ở các mức độ khác nhau.
Immersive Learning khác gì với học trực tuyến truyền thống?
Hai cách tiếp cận có thể cùng sử dụng thiết bị số và môi trường trực tuyến, nhưng khác nhau ở cách người học tương tác với nội dung.
| Học trực tuyến truyền thống | Immersive Learning |
|---|---|
| Tiếp nhận nội dung qua màn hình | Khám phá nội dung thông qua trải nghiệm |
| Chủ yếu xem, đọc, nghe | Quan sát, tương tác, thao tác |
| Nội dung thường được trình bày theo tuyến | Có thể khám phá theo không gian hoặc tình huống |
| Trọng tâm là truyền tải thông tin | Trọng tâm là trải nghiệm và khám phá |
Sự khác biệt này không có nghĩa một phương pháp luôn phù hợp hơn phương pháp còn lại.
Một bài học có thể vẫn hiệu quả khi sử dụng video, văn bản hoặc hình ảnh 2D. Immersive Learning trở nên đáng cân nhắc khi trải nghiệm trực quan và tương tác có thể bổ sung giá trị cho mục tiêu học tập.

Những nội dung nào phù hợp với Immersive Learning?
Immersive Learning có thể đặc biệt hữu ích với những nội dung có tính trực quan, không gian, mô phỏng hoặc khó quan sát trực tiếp.
Sinh học
Các mô hình về cơ thể người, tế bào hoặc cấu trúc sinh học có thể được biểu diễn dưới dạng 3D để người học quan sát và khám phá.
Hóa học
Mô hình phân tử, cấu trúc vật chất hoặc một số hiện tượng khó quan sát trực tiếp có thể được trực quan hóa thông qua mô hình hoặc mô phỏng.
Vật lý
Các hiện tượng và nguyên lý có thể được biểu diễn bằng mô phỏng để người học quan sát mối quan hệ giữa các yếu tố.
STEM
Các mô hình, thiết kế, thí nghiệm và bài toán thực hành có thể được xây dựng thành trải nghiệm tương tác.
Địa lý, Lịch sử và Văn hóa
Không gian địa lý, địa hình, hiện vật hoặc bối cảnh lịch sử có thể được tái hiện theo cách trực quan hơn, giúp người học có thêm một cách tiếp cận với nội dung.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa Immersive Learning phù hợp với mọi bài học. Mức độ trực quan cần thiết của nội dung và mục tiêu học tập mới là yếu tố quyết định.
Immersive Learning có phải lúc nào cũng phù hợp?
Không phải cứ thêm 3D, AR hay VR thì trải nghiệm học sẽ tốt hơn.
Trước khi lựa chọn Immersive Learning, cần cân nhắc:
- Mục tiêu học tập: Công nghệ có giúp đạt mục tiêu bài học rõ hơn không?
- Đặc điểm nội dung: Nội dung có cần trực quan hóa hoặc mô phỏng không?
- Mức độ tương tác: Người học thực sự cần thao tác hay chỉ cần quan sát?
- Thiết bị: Nhà trường và người học có đủ điều kiện triển khai không?
- Thiết kế trải nghiệm: Nội dung có được xây dựng phù hợp với hoạt động học tập không?
- Vai trò của giáo viên: Giáo viên có thể tích hợp trải nghiệm này vào bài học như thế nào?
Công nghệ chỉ tạo ra giá trị khi nó phục vụ mục tiêu học tập, thay vì được sử dụng đơn thuần vì yếu tố mới hoặc hấp dẫn về mặt hình ảnh.
Từ học liệu số đến trải nghiệm học tập nhập vai
Immersive Learning có thể được nhìn như một bước phát triển tiếp theo trong quá trình số hóa học liệu:
Tài liệu điện tử → Học liệu số → Học liệu tương tác → 3D/XR → Immersive Learning
Tài liệu điện tử giúp nội dung được tiếp cận trên môi trường số.
Học liệu số mở rộng khả năng tiếp cận và phân phối nội dung.
Học liệu tương tác cho phép người học tham gia nhiều hơn thay vì chỉ đọc hoặc xem.
3D/XR tiếp tục mở rộng khả năng trực quan hóa, thao tác và khám phá.
Đến Immersive Learning, những yếu tố này được kết hợp thành một trải nghiệm học tập có tính tương tác và nhập vai cao hơn.
Đây cũng là mối liên hệ giữa những hướng phát triển của học liệu số, 3D/XR và các mô hình học tập trải nghiệm.
Tìm hiểu nền tảng học liệu số 3D/XR YooBook

Immersive Learning thay đổi cách người học tiếp cận kiến thức như thế nào?
Điểm đáng chú ý của Immersive Learning không chỉ nằm ở công nghệ mà còn ở sự thay đổi trong vai trò của người học.
Từ:
Quan sát → khám phá
Tiếp nhận → tương tác
Ghi nhớ thông tin → hình dung và trải nghiệm
Nội dung được trình bày sẵn → chủ động khám phá nội dung
Khi người học có thể thao tác và khám phá, quá trình học có thể bắt đầu từ một câu hỏi hoặc một điều tò mò thay vì chỉ đi theo trình tự được trình bày sẵn.
Tuy nhiên, mức độ chủ động này vẫn cần được đặt trong một thiết kế bài học có mục tiêu rõ ràng. Immersive Learning không phải là để người học “tự do khám phá mọi thứ”, mà là tạo ra một cách tiếp cận khác với nội dung khi trải nghiệm có thể hỗ trợ việc hiểu kiến thức.
Kết luận
Immersive Learning là cách tiếp cận giáo dục đặt trải nghiệm của người học vào trung tâm, chuyển trọng tâm từ việc chỉ quan sát nội dung sang quan sát, tương tác và khám phá.
3D, AR, VR và XR có thể trở thành những công nghệ hỗ trợ để xây dựng trải nghiệm đó. Nhưng Immersive Learning không đồng nghĩa với VR và cũng không phụ thuộc vào một thiết bị duy nhất.
Giá trị của phương pháp nằm ở sự phù hợp giữa công nghệ, nội dung, trải nghiệm và mục tiêu học tập.
Khi học liệu số tiếp tục phát triển từ nội dung tĩnh sang tương tác, 3D/XR và những trải nghiệm nhập vai có thể trở thành một hướng tiếp cận mới để người học không chỉ nhìn thấy kiến thức, mà còn có cơ hội khám phá kiến thức.
Tìm hiểu thêm về 3D/XR trong giáo dục
Nếu muốn hiểu rõ hơn các công nghệ và thuật ngữ đứng sau những trải nghiệm học tập này, có thể tham khảo bài 10 thuật ngữ công nghệ giáo dục 3D/XR dễ hiểu qua ví dụ thực tế.
Ngoài ra, bài học 3D khác gì học 2D có thể giúp mở rộng chủ đề về sự khác biệt giữa nội dung trực quan 2D và trải nghiệm học tập với mô hình 3D.